Bạn đang lên kế hoạch xây nhà và cần kiểm soát chi phí chặt chẽ? Bài viết này của Sơn SIRA sẽ cung cấp mẫu bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel chi tiết nhất năm 2025, giúp bạn dễ dàng lập dự toán, quản lý khối lượng và tính toán chi phí từng hạng mục công trình. 

1. Bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel là gì?

Bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel là tài liệu kỹ thuật liệt kê chi tiết các loại vật tư cần thiết để thi công một công trình, từ phần thô đến hoàn thiện. Được lập trên phần mềm Excel, bảng kê bao gồm thông tin về chủng loại, số lượng, đơn vị tính, đơn giá và tổng chi phí dự kiến. Mục đích chính là giúp chủ đầu tư dự trù tài chính, lựa chọn nguồn cung ứng phù hợp và giảm thiểu rủi ro thiếu hụt hoặc lãng phí vật tư.

Cụ thể, bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel có thể bao gồm các hạng mục

– Vật liệu phần thô: Xi măng, cát, đá, thép, gạch, nước, phụ gia.

– Vật liệu hoàn thiện: Sơn nước, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh, cửa, thiết bị điện.

Các hạng mục này được trình bày thành các dòng và cột để dễ dàng theo dõi, điều chỉnh khi cần thiết.

>>>XEM THÊM: Bê Tông Chống Thấm Là Gì? 8 Loại Phổ Biến Nhất 2025

Bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel
Bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel

2. Tại sao cần bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel?

Bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel là công cụ quan trọng trong quản lý xây dựng, đặc biệt với nhà ở dân dụng. Dưới đây là những lợi ích cụ thể:

– Dễ sử dụng và linh hoạt: Excel cho phép thêm, bớt dòng/cột tùy theo quy mô công trình, phù hợp với mọi dự án.

– Tính toán tự động, giảm sai sót: Công thức Excel tự động tính tổng chi phí, hạn chế nhầm lẫn so với ghi chép thủ công.

– Cập nhật nhanh chóng: Dễ dàng điều chỉnh khi có thay đổi về thiết kế, khối lượng hoặc giá vật tư.

– Tính di động: Truy cập và chỉnh sửa từ nhiều thiết bị, hỗ trợ quản lý mọi lúc, mọi nơi.

– Dự trù tài chính chính xác: Liệt kê chi tiết giúp lập kế hoạch ngân sách, tránh thiếu hụt hoặc phát sinh ngoài dự kiến.

– Tiết kiệm thời gian: Xử lý thông tin nhanh chóng, hiệu quả hơn so với phương pháp truyền thống.

– Hỗ trợ giám sát thi công: Là cơ sở để đối chiếu vật tư thực tế, phát hiện lãng phí hoặc sai sót kịp thời.

Sử dụng bảng kê Excel giúp chủ đầu tư và nhà thầu kiểm soát tốt hơn, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.

>>>XEM THÊM:

Sử dụng bảng kê nguyên vật liệu Excel đem lại nhiều lợi ích
Sử dụng bảng kê nguyên vật liệu Excel đem lại nhiều lợi ích

3. Các mẫu bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel phổ biến

3.1. Bảng kê nguyên vật liệu thô Excel

Phần thô là giai đoạn quan trọng, tạo nên “khung xương” của công trình, quyết định độ bền và an toàn. Bảng kê nguyên vật liệu thô Excel liệt kê các vật tư cần thiết, giúp dự toán chi phí và kiểm soát vật liệu hiệu quả.

Nội dung chính của bảng kê vật liệu thô:

– Tên vật liệu: Xi măng, cát, đá, thép, gạch, phụ gia.

– Đơn vị tính: Bao, m³, kg, viên, lít.

– Khối lượng dự toán: Số lượng cần dùng cho móng, cột, dầm, tường.

– Đơn giá: Giá thị trường tại thời điểm lập bảng.

– Thành tiền: Tính tự động (Khối lượng × Đơn giá).

– Ghi chú: Thương hiệu, tiêu chuẩn kỹ thuật, nguồn cung ứng.

Ví dụ vật liệu thô:

– Xi măng PCB40 (Insee, Holcim).

– Cát xây, cát tô, cát bê tông.

– Đá 1×2

– Thép xây dựng (Việt Nhật, Pomina).

– Gạch lỗ.

Mẫu bảng kê vật liệu thô Excel:

STT Tên vật liệu Đơn vị Khối lượng Đơn giá (VNĐ) Thành tiền (VNĐ) Ghi chú
1 Xi măng PCB40 Bao 150 120,000 18,000,000 Insee/Holcim
2 Cát bê tông 12 350,000 4,200,000 Đã sàng
3 Đá 1×2 10 380,000 3,800,000 Xanh Đồng Nai
4 Thép D10 kg 1,200 17,000 20,400,000 Việt Nhật

Lưu ý: Số liệu tham khảo, cần điều chỉnh theo thực tế công trình.

>>>> XEM NGAY: Báo giá chống thấm tường ngoài trời trọn gói 2025

3.2 Bảng kê nguyên vật liệu hoàn thiện Excel

Giai đoạn hoàn thiện tập trung vào thẩm mỹ và công năng. Bảng kê nguyên vật liệu hoàn thiện Excel tổng hợp vật tư và thiết bị để hoàn thiện công trình, đảm bảo tính chính xác và tiện lợi.

Các nhóm vật liệu hoàn thiện:

– Bề mặt: Sơn (VD: SIRA, Dulux,…), gạch ốp lát, đá granite, trần thạch cao.

– Thiết bị vệ sinh: Bồn cầu, lavabo, vòi sen.

– Thiết bị điện: Ổ cắm, công tắc, đèn chiếu sáng.

– Cửa và phụ kiện: Cửa gỗ, cửa nhôm kính, khóa.

– Nhà bếp: Tủ bếp, bồn rửa, bếp từ/gas.

– Vật tư phụ: Keo dán, màng chống thấm, sơn chống thấm (VD: SIRA-PU, SIRA-SR01,…).

Cấu trúc bảng kê:

– Tên hạng mục.

– Tên vật liệu/thiết bị.

– Đơn vị, số lượng, đơn giá, thành tiền.

– Ghi chú về tiêu chuẩn, thương hiệu.

Ví dụ bảng kê hoàn thiện Excel:

STT Hạng mục Tên vật liệu Đơn vị Số lượng Đơn giá (VNĐ) Thành tiền (VNĐ) Ghi chú
1 Sơn tường Sơn nước SIRA Thùng 10 1,500,000 15,000,000 Chống thấm
2 Gạch lát nền Gạch 60×60 100 250,000 25,000,000 Đồng Tâm
3 Bồn cầu Bồn cầu Inax Bộ 2 3,000,000 6,000,000 Tiết kiệm nước

4. Cách ước tính nguyên vật liệu cần cho dự án xây nhà

4.1 Tính diện tích sàn xây dựng

Diện tích sàn xây dựng là tổng diện tích các mặt sàn (tầng trệt, lầu, mái, sân, ban công,…) được tính trong phạm vi mép ngoài tường bao của từng tầng. Đây là cơ sở để dự toán vật tư và chi phí.

Công thức: Diện tích sàn = Diện tích sử dụng + Diện tích phụ trợ (móng, mái, sân).

Trong đó, diện tích các mặt sàn sử dụng là tổng diện tích sàn thực tế được sử dụng trong nhà, có mái che hoặc trong phạm vi tường bao.

Các phần diện tích khác bao gồm diện tích: móng, mái, sân, ban công, tầng hầm… Diện tích các phần này có thể quy đổi theo tỷ lệ phần trăm được quy định cụ thể

Tính diện tích sàn xây dựng
Tính diện tích sàn xây dựng

4.2 Tính diện tích và chi phí làm móng nhà

Diện tích móng:

– Móng đơn: 20–25% diện tích tầng 1.

– Móng bè: 30–40% diện tích tầng 1.

– Móng cọc: 40–60% diện tích tầng 1.

Ví dụ: Nhà 100m² tầng 1, móng cọc (40–60% diện tích tầng 1) sẽ có diện tích móng 40–60m².

Chi phí làm móng:

– Móng đơn: Bao gồm trong đơn giá phần thô.

– Móng cọc ép tải: Chi phí = [250,000 VNĐ/m × Số cọc × Chiều dài] + [Nhân công: 20,000,000 VNĐ] + [Hệ số đài móng: 0.2 × Diện tích tầng 1 × Đơn giá phần thô].

– Móng cọc khoan nhồi: Chi phí = [450,000 VNĐ/m × Số cọc × Chiều dài] + [Hệ số đài móng: 0.2 × Diện tích tầng 1 × Đơn giá phần thô].

Diện tích và chi phí làm móng nhà
Diện tích và chi phí làm móng nhà

4.3 Định mức sử dụng gạch xây

Loại tường:

– Tường 10 (100–110mm): Miền Bắc thường dùng gạch 6,5 x 10,5 x 22cm; miền Nam dùng gạch 4 x 8 x 19cm hoặc 8 x 8 x 19cm.

– Tường 20 (200–220mm): Miền Bắc dày 220mm, miền Nam dày 200mm.

Công thức: Diện tích tường = (Chiều dài + Chiều rộng) × 2 × Chiều cao – Diện tích cửa.

Sau khi có diện tích tường xây, nhân với định mức số viên gạch/m² để ra tổng số viên gạch cần thiết. Ngoài ra, nên cộng thêm 3–5% cho phần hao hụt do cắt ghép hoặc lỗi trong quá trình thi công.

Ví dụ: Tường 100m², tường 10, cần 100 × 55 = 5,500 viên gạch. Thêm 5% hao hụt: 5,500 × 1.05 = 5,775 viên.

Định mức sử dụng gạch xây
Định mức sử dụng gạch xây

5. Cách tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu

5.1. Khảo sát giá vật liệu

– Trước khi mua, nên tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau, cả trực tuyến lẫn truyền thống.

– So sánh giá, chất lượng, chính sách hậu mãi để chọn được nơi cung ứng phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.

– Giá vật liệu thường biến động theo mùa và khu vực, nên chủ động cập nhật thông tin để mua vào thời điểm hợp lý

5.2 Chọn vật liệu phù hợp

– Ở giai đoạn phần thô: Chọn vật liệu đúng tiêu chuẩn thiết kế (ví dụ: thép đúng đường kính, xi măng đúng mác, cát phù hợp loại xây/tô).

– Ở giai đoạn hoàn thiện: Cân nhắc giữa chất lượng, thẩm mỹ và chi phí. Nếu ngân sách hạn chế, có thể chọn vật liệu trung bình – khá nhưng vẫn đảm bảo công năng và độ bền.

– Tránh chọn vật liệu quá cao cấp cho các vị trí không cần thiết để tối ưu chi phí tổng thể.

5.3 Giám sát thi công

– Thường xuyên kiểm tra, đối chiếu vật tư thực tế với bảng kê để phát hiện kịp thời các sai sót, thất thoát.

– Đảm bảo thợ thi công sử dụng vật liệu đúng chủng loại, đúng định mức kỹ thuật, tránh lãng phí do thi công sai hoặc làm lại.

– Chủ động phối hợp với nhà thầu, kỹ sư để điều chỉnh vật tư khi cần thiết, tránh phát sinh ngoài dự toán

Bảng kê nguyên vật liệu xây nhà Excel là công cụ thiết yếu giúp chủ đầu tư quản lý vật tư, kiểm soát chi phí và đảm bảo tiến độ thi công. Với hướng dẫn từ Sơn SIRA, bạn có thể lập bảng kê chính xác, tối ưu ngân sách và nâng cao chất lượng công trình. Tìm hiểu thêm về các giải pháp vật liệu xây dựng tại Sơn SIRA để bắt đầu dự án hiệu quả!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *